Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Kromeriz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 3 | 16 | 29:41 | 30 | 12 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 16:15 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:26 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:4 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 3 | 13 | 12 | 10:21 | 22 | 16 |
| Chủ | 14 | 1 | 8 | 5 | 4:7 | 11 | 15 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 6:14 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 23 | 3 | 2 | 57:20 | 72 | 1 | |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 29:8 | 37 | 1 | |
| Khách | 14 | 11 | 2 | 1 | 28:12 | 35 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | ||
| Tất cả | 28 | 16 | 10 | 2 | 25:7 | 58 | 1 | 57% |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 12:3 | 29 | 1 | 57% |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 13:4 | 29 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
81
40
81
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
T
3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp Séc
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu

