Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Kromeriz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 0 | 9 | 7:23 | 0 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:9 | 0 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:14 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:13 | 0 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:9 | 4 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 15 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Ceske Budejovice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:19 | 8 | 14 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 13 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:12 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:7 | 9 | 12 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
30
20
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
73
32
73
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

