Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Kromeriz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:23 | 6 | 16 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:11 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 3 | 8 | 2:12 | 3 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 | 16 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Viktoria Zizkov
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:19 | 14 | 9 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 8 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:8 | 10 | 14 | 18% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 13 | 20% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
21
00
21
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
40
41
40
41
B
B
3
2
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
28 Ngày
Hạng 2 Séc
8 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
28 Ngày



