Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 19:7 | 21 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:4 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Dukla Praha
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 7:12 | 7 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 11 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:8 | 2 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:6 | 11 | 7 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
00
04
00
04
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Séc
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
2.5
T
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Slavia Praha | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Dukla Praha | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

