Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 20 | 2 | 1 | 48:8 | 62 | 1 |
| Chủ | 11 | 11 | 0 | 0 | 26:3 | 33 | 1 |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 22:5 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 | |
| Tất cả | 23 | 16 | 6 | 1 | 25:2 | 54 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 13:0 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 12:2 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 28:32 | 30 | 9 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 16:21 | 14 | 13 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:11 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 12 | 6 | 15:19 | 27 | 12 | 22% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:12 | 12 | 13 | 17% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:7 | 15 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
15
10
15
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ladislav Szikszay |
| Điều khiển Slavia Praha | 10T 0H 1B |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 3T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
FC Bohemians 1905

