Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 6 | 0 | 29:11 | 33 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 15:4 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 14:7 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:7 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:4 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
FC Bohemians 1905
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 13:16 | 19 | 10 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:9 | 8 | 12 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:7 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:8 | 17 | 11 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:5 | 8 | 12 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
15
10
15
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakub Wulka |
| Điều khiển Slavia Praha | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 42.86% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.43 |

