Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 6 | 0 | 37:13 | 42 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:5 | 23 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 16:8 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 15:7 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:3 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 24:16 | 35 | 3 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 14:10 | 16 | 4 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 10:6 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 15:8 | 37 | 1 | 61% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 10:5 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 5:3 | 17 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
32
43
32
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
H
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
32
30
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
FK Baumit Jablonec

