Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 25 | 3 | 2 | 61:11 | 78 | 1 |
| Chủ | 15 | 15 | 0 | 0 | 35:4 | 45 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 26:7 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 19 | 10 | 1 | 32:3 | 67 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 18:1 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 14:2 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
Hradec Kralove
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 33:31 | 40 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 17:13 | 23 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16:18 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 20:12 | 42 | 8 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:9 | 19 | 10 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:3 | 23 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
3
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
2.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
3/3.5
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
2/2.5
T
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Séc
30
50
30
50
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
03
15
03
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển Slavia Praha | 9T 1H 1B |
| Điều khiển Hradec Kralove | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

