Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 15:5 | 17 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | 11 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
MFK Karvina
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 12:8 | 12 | 7 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:4 | 6 | 6 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
12
33
12
33
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Slavia Praha | 3T 0H 0B |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

