Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 |
Pardubice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | 1 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
70
20
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Séc
00
05
00
05
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
3
X
Giao hữu
50
51
50
51
B
3
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Cúp Séc
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Slavia Praha | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Pardubice | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

