Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Sofia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 22:25 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:10 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9:15 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 3 | 8 | 12:10 | 27 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:6 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 4:4 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 |
CSKA Sofia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 25:21 | 26 | 8 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:11 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:10 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:8 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | 30 | 4 | 42% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:5 | 17 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
61
11
61
Giao hữu
21
23
21
23
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
13
11
13
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

