Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 8
-
5 Phạt góc nửa trận 4
-
11 Dứt điểm 12
-
7 Sút trúng mục tiêu 6
-
68 Tấn công 92
-
47 Tấn công nguy hiểm 87
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
10 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
9 Đá phạt trực tiếp 11
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
22 Quả ném biên 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Miletic M.
Yanis Guermouche
84'
Raychev R.
Minchev I.
83'
78'
Angelov M.
Ivanov A.
76'
Hurtado J.
Varganov A.
Jordan Varela
74'
Dosso M.
Solet I.
68'
Stefanov I.
Balov K.
68'
68'
Stanev K.
Dimitrov A.
65'
Dimitrov A.
Hurtado J.
48'
HT2 - 1
Yanis Guermouche
45+5'
39'
Costa Silva T.
Kostov B.
Marin L.
Minchev I.
34'
33'
Malick Fall

4-2-3-1
-
12Levi Ntumba -
6Martin Georgiev
4Nikola Savic
24Marin L.
20Jordan Varela -
71Kristiyan Stoyanov
8Solet I. -
77Stoev E.

73Minchev I.
18Balov K. -

10Yanis Guermouche
-
82Costa Silva T. -

31Dimitrov A.
8Cardoso L.
35Di Mateo Lovric
7Ivanov A. -
23Malick Fall -
77Matheus
37Kerchev V.

22Hurtado J.
15Kostov B. -
13Grigorov G.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
99
Ivan Andonov
2
Chung Chan T.
11
Dosso M.
21
Medved V.
14
Miletic M.
9
Raychev R.
13
Stefanov I.
23
Todorov B.
15
Varganov A.
Angelov M.
9
Aaron Appiah
10
Argilashki G.
1
Hasan D.
45
Madaleno D.
88
Pirgov D.
3
Aykut Ramadan
20
Stanev K.
70
Triki M.
27
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
13%
21%
9%
9%
20%
14%
23%
11%
13%
30%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
11%
19%
23%
27%
13%
12%
18%
8%
11%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.3
-
0.7 Thủng lưới 1.6
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 7.8
-
6.3 Phạt góc 4.5
-
1.8 Thẻ vàng 3.3
-
12.9 Phạm lỗi 13.6
-
51.5% TL kiểm soát bóng 48.0%

