Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Sofia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 14:18 | 15 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:7 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:11 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:8 | 16 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
PFK Montana
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 11:24 | 13 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:7 | 9 | 9 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:17 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 6:15 | 11 | 15 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 9 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:10 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nikola Popov |
| Điều khiển Slavia Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PFK Montana | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

