So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
01
02
01
02
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
00
10
00
10
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
00
12
00
12
T
T
4/4.5
X
Cúp Croatia
10
30
10
30
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
3.5
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Croatia
20
30
20
30
Cúp Croatia
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Croatia
03
24
03
24
T
B
3.5
1.5/2
T
T
Cúp Croatia
00
13
00
13
Cúp Croatia
10
11
10
11
T
T
6/6.5
2.5
X
X
Cúp Croatia
11
32
11
32
Cúp Croatia
01
02
01
02
Cúp Croatia
20
80
20
80
B
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
Cúp Croatia
00
20
00
20
Cúp Croatia
30
50
30
50
Cúp Croatia
00
30
00
30
Cúp Croatia
21
51
21
51
Cúp Croatia
00
20
00
20
Cúp Croatia
00
01
00
01
Cúp Croatia
00
02
00
02
Cúp Croatia
00
21
00
21
Cúp Croatia
11
32
11
32
Cúp Croatia
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu



