Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 39:52 | 37 | 9 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 18:20 | 20 | 9 |
| Khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 21:32 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 19:24 | 40 | 8 |
| Chủ | 17 | 7 | 4 | 6 | 10:9 | 25 | 6 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 9:15 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Cork City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 11 | 19 | 32:59 | 23 | 10 | |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 19:21 | 20 | 8 | |
| Khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 13:38 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 34 | 6 | 12 | 16 | 11:28 | 30 | 10 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 6:11 | 18 | 10 | 24% |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 5:17 | 12 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
52
63
52
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
12
24
12
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

