Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 5 | 13 | 28:39 | 20 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:17 | 12 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:22 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 4 | 12 | 14:21 | 25 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 6:9 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:12 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 |
Derry City
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 35:24 | 40 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 24:12 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:12 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 17:13 | 31 | 6 | 35% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:5 | 19 | 4 | 42% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:8 | 12 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
22
42
22
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
31
54
31
54
T
3
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
40
72
40
72
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
13
00
13
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

