Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 24
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
58 Tấn công 130
-
41 Tấn công nguy hiểm 98
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
11 Phạm lỗi 6
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 10
-
2 Cản bóng 8
-
6 Đá phạt trực tiếp 11
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
300 Chuyền bóng 702
-
74% TL chuyền bóng tnành công 91%
-
1 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 9
-
11 Cú rê bóng 4
-
16 Quả ném biên 22
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 4
-
9 Tạt bóng thành công 8
-
1 Kiến tạo 1
-
21 Chuyển dài 30
-
1.12 expected Goal(xG) 1.62
-
1 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
28 Tấn công 64
-
19 Tấn công nguy hiểm 35
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
7 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
182 Chuyền bóng 347
-
77% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 4
-
5 Cú rê bóng 0
-
9 Quả ném biên 12
-
6 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 12
-
0.23 expected Goal(xG) 0.29
-
2 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 18
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
30 Tấn công 66
-
22 Tấn công nguy hiểm 63
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
4 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
0 Cản bóng 6
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
118 Chuyền bóng 355
-
70% TL chuyền bóng tnành công 94%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 4
-
7 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 6
-
10 Chuyển dài 18
-
0.89 expected Goal(xG) 1.33
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Burke G.
K.McDonagh
Esua J.
88'
Quirk S.
86'
82'
Burke G.
M.Healy
Jamie O’Donnell
C.Kavanagh
78'
72'
M.Asamoah
Quirk S.
Meekison A.
68'
59'
M.Asamoah
Watts D.
D.Patton
52'
47'
Byrne J.
46'
OSullivan C.
Stevens E.
46'
Noonan M.
McGovern J.
46'
Byrne J.
Malley C.
46'
Burke G.
Greene A.
HT1 - 0
S.Stewart
44'
McHugh C.
20'
Fitzgerald W.
Meekison A.
13'

4-2-3-1
-
6.529Sargeant S. -
6.3
33Esua J.
6.852G.McElroy
7.617McHale S.
5.7
3S.Stewart -
5.6
71D.Patton
7.2
16McHugh C. -
7.428R.O'Kane
7.2
10Meekison A.
7.9
7Fitzgerald W. -
6.5
11C.Kavanagh
-
6.1
88McGovern J.
6.1
9Greene A. -
6.719Adam Brennan
6.6
23Malley C.
6.8
7Watts D.
6.911Mulraney J. -
6.9
8M.Healy -
6.5
3Stevens E.
8.05Grace L.
6.22Matthews A. -
6.81McGinty E.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
4

Quirk S.


6.4
24
Jamie O’Donnell
23
K.McDonagh

0.0
1
Liam Hughes
15
Denham O.
14
J.McManus
63
Priosti G.
61
C.Cannon
19
A.Nolan

6.9
OSullivan C.
27


8.8
Byrne J.
29

6.3
Noonan M.
31



7.7
Burke G.
10


7.1
M.Asamoah
15
Noonan A.
41
O'Regan L.
17
O'Reilly-O'Sullivan J.
26
Razi N.
28
Chấn thương và án treo giò
-
8Jad HakikiRory Gaffney20
-
Daniel Mandroiu14
-
Roberto Lopes4
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
15%
21%
15%
12%
25%
37%
5%
12%
9%
9%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
6%
11%
17%
8%
17%
11%
13%
24%
13%
26%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.5
-
1.8 Thủng lưới 0.9
-
22.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
4.7 Phạt góc 4.0
-
1.2 Thẻ vàng 1.8
-
7.1 Phạm lỗi 8.4
-
45.3% TL kiểm soát bóng 64.2%

