So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sloboda
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:8 | 18 | 5 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:2 | 12 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:1 | 12 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 |
Stupcanica Olovo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:9 | 20 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 14:4 | 11 | 4 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:5 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:5 | 19 | 3 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | 3 | 40% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
02
13
02
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
05
16
05
16
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
50
60
50
60
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CúpBosnia & Herzegovina
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
22 Ngày



