Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slovan Bratislava B
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:17 | 16 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 11 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 6:8 | 15 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 3:2 | 11 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Inter Bratislava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 29:17 | 20 | 7 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:6 | 9 | 11 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 17:11 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 17:7 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 12:13 | 15 | 12 | 31% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 14 | 33% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:9 | 7 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
25
10
25
T
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
3
1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
2
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
3
1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
5 Ngày
Slovakia 2. liga
13 Ngày
Slovakia 2. liga
21 Ngày
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
13 Ngày
Slovakia 2. liga
21 Ngày



