Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 48:25 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:13 | 23 | 2 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 27:12 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 12 | 5 | 15:11 | 27 | 7 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:7 | 10 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 8 | 0 | 7:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
FK Kosice
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 31:25 | 29 | 6 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 18:11 | 17 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:14 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 11 | 3 | 18:11 | 35 | 1 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:5 | 18 | 1 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:6 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
14
26
14
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovan Bratislava

