Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 6 | 0 | 0 | 13:1 | 18 |
| 2 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | 21:7 | 15 |
| 3 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11:2 | 13 |
| 4 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 |
| 5 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
| 6 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
| 7 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 |
| 8 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 |
| 9 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 18:9 | 12 |
| 10 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 17:8 | 12 |
| 11 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 14:10 | 12 |
| 12 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 |
| 13 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13:4 | 11 |
| 14 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 |
| 15 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 |
| 16 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 |
| 17 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 |
| 18 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 14:15 | 10 |
| 19 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 |
| 20 |
|
6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 |
| 21 |
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10:10 | 9 |
| 22 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 13:9 | 8 |
| 23 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 |
| 24 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 10:15 | 8 |
| 25 |
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 |
| 26 |
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 |
| 27 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 |
| 28 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7:18 | 4 |
| 29 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 |
| 30 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 |
| 31 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | 10:19 | 3 |
| 32 |
|
6 | 1 | 0 | 5 | 3:18 | 3 |
| 33 |
|
6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
| 34 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | 6:13 | 0 |
| 35 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | 5:21 | 0 |
| 36 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | 3:22 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
3/3.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
2.5/3
0/0.5
T
T
Cúp Slovkia
01
16
01
16
T
B
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Europa League
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển Slovan Bratislava | 0T 1H 0B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

