Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 43:28 | 42 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 21:13 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 22:15 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 9 | 8 | 23:11 | 45 | 4 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 13:4 | 27 | 2 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:7 | 18 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
MFK Karvina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 37:50 | 38 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 19:18 | 22 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 18:32 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:9 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 21:26 | 34 | 10 | 28% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 11:11 | 19 | 9 | 27% |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 10:15 | 15 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
04
04
04
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Vokoun |
| Điều khiển Slovan Liberec | 0T 0H 0B |
| Điều khiển MFK Karvina | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

