Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 30:26 | 24 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:11 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:15 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:7 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 14:11 | 27 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:4 | 17 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:7 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Mlada Boleslav
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 33:24 | 31 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 19:11 | 19 | 7 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:13 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 14:13 | 29 | 7 | 29% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:6 | 19 | 4 | 45% |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 6:7 | 10 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
01
13
01
13
H
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Séc
21
22
21
22
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
33
10
33
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
11
13
11
13
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển Slovan Liberec | 5T 3H 4B |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 8T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

