Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 6 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Pardubice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 16 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
04
04
04
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
22
02
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
40
41
40
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
3
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Séc
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Slovan Liberec | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Pardubice | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

