Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 34:28 | 30 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 18:13 | 17 | 11 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:15 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 17:11 | 35 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 12:4 | 23 | 3 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:7 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Sparta Prague
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 4 | 4 | 49:26 | 55 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 26:14 | 29 | 4 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 23:12 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:4 | 18 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 10 | 5 | 22:15 | 40 | 4 | 40% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:7 | 20 | 5 | 38% |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:8 | 20 | 3 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Nehasil |
| Điều khiển Slovan Liberec | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Sparta Prague | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

