Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slovan Liberec
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 33:19 | 31 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:7 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 20:12 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:3 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 14:8 | 26 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:2 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:6 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 |
Zlin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | 9 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 16:13 | 13 | 9 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:11 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 14:12 | 27 | 6 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:7 | 11 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
53
21
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Séc
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ondrej Berka |
| Điều khiển Slovan Liberec | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Zlin | 0T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

