Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
91 Tấn công 50
-
30 Tấn công nguy hiểm 14
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
1 Thẻ vàng 0
-
10 Sút ngoài cầu môn 6
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
1 Việt vị 1
-
8 Quả ném biên 8
-
1 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
35 Tấn công 27
-
7 Tấn công nguy hiểm 3
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 23
-
23 Tấn công nguy hiểm 11
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
Nikita Bylinkin
Arseniy Kontsedailov
84'
Vladislav Chebotar
79'
Artur Chuduk
Rum A.
66'
59'
Maksim Mardas
Drozdov M.
Kurlovich V.
58'
HT1 - 2
Vladislav Kulchitskiy
Sychev V.
36'
21'
Stanislav Krivorot
Maksim Mardas
19'
Stanislav Krivorot
Shapovalov R.
FT4 - 3
Không có sự kiện
HT4 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
7%
5%
9%
19%
26%
19%
14%
28%
17%
19%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
6%
12%
15%
16%
20%
3%
15%
19%
19%
35%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.0
-
0.8 Thủng lưới 2.7
-
4.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
5.3 Phạt góc 3.8
-
1.6 Thẻ vàng 1.8
-
58.4% TL kiểm soát bóng 47.6%



