VS
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:9 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Real Union Irun B
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:14 | 5 | 17 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 17 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 14 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
12
01
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Spain Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Sociedad Deportiva Beasain



