Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Solihull Moors
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 38:35 | 32 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:23 | 15 | 17 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:12 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:10 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 14:12 | 32 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:8 | 15 | 14 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:4 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
AFC Fylde
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 27:43 | 22 | 18 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:19 | 18 | 10 | |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 5:24 | 4 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 12:12 | 30 | 11 | 32% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:7 | 19 | 8 | 45% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:5 | 11 | 17 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
0/0.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
2.5/3
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
2.5
T
Cúp FA
10
11
10
11
H
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England FA Vase
21
21
21
21
Cúp FA
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
14
00
14
B
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

