Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Solihull Moors
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 35:33 | 28 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 18:22 | 12 | 19 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 17:11 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:10 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 13:12 | 28 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:8 | 12 | 17 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:4 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Aldershot Town
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 27:33 | 22 | 17 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:14 | 15 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 12:19 | 7 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 14:13 | 28 | 10 | 35% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 16 | 30% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:7 | 15 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
0/0.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
2.5/3
T
Cúp FA
11
22
11
22
B
2.5
T
Cúp FA
10
11
10
11
H
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
X
Cúp FA
10
21
10
21
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu

