Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Solihull Moors
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 28:33 | 28 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 19:18 | 15 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:15 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 11:13 | 27 | 13 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:7 | 9 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Sutton United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 33:39 | 22 | 18 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 22:20 | 15 | 13 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:19 | 7 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:11 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 9 | 5 | 16:13 | 30 | 9 | 33% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:7 | 17 | 11 | 36% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:6 | 13 | 13 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
20
10
20
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

