So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
12
33
12
33
Cúp Slovkia
23
24
23
24
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Slovakia 2. liga
4 Ngày
Slovakia 2. liga
10 Ngày
Slovakia 2. liga
18 Ngày



