Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 6
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
123 Tấn công 99
-
62 Tấn công nguy hiểm 56
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
3 Thẻ vàng 4
-
10 Sút ngoài cầu môn 10
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
83'
Umathum A.
Norbert Kundrak
81'
Bagi A.
78'
76'
Radics M.
55'
Banyai P.
HT0 - 0
31'
Banyai P.
Zoltan Galfi
20'
8'
Helembai M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
14%
10%
18%
19%
16%
17%
16%
17%
14%
28%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
9%
9%
9%
15%
19%
22%
23%
28%
19%
9%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.4
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
3.8 Phạt góc 5.5
-
1.8 Thẻ vàng 1.9
-
11.0 Phạm lỗi 26.0
-
45.2% TL kiểm soát bóng 49.1%

