Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southampton
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 15 | 12 | 10 | 60:48 | 57 | 7 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 26:14 | 30 | 9 |
| Khách | 20 | 7 | 6 | 7 | 34:34 | 27 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:7 | 14 | |
| Tất cả | 37 | 11 | 18 | 8 | 27:17 | 51 | 13 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 13:6 | 25 | 16 |
| Khách | 20 | 5 | 11 | 4 | 14:11 | 26 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Norwich City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 15 | 6 | 16 | 51:45 | 51 | 12 | |
| Chủ | 19 | 8 | 1 | 10 | 23:23 | 25 | 19 | |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 28:22 | 26 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | ||
| Tất cả | 37 | 12 | 16 | 9 | 23:18 | 52 | 11 | 32% |
| Chủ | 19 | 5 | 9 | 5 | 9:8 | 24 | 17 | 26% |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:10 | 28 | 6 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
34
30
34
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
03
23
03
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
23
44
23
44
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
2.5/3
X
League Trophy - Anh
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
20
22
20
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lewis Smith |
| Điều khiển Southampton | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Norwich City | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

