Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southampton
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 12 | 10 | 61:48 | 60 | 6 |
| Chủ | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:14 | 33 | 8 |
| Khách | 20 | 7 | 6 | 7 | 34:34 | 27 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 18 | 8 | 28:17 | 54 | 8 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:6 | 28 | 9 |
| Khách | 20 | 5 | 11 | 4 | 14:11 | 26 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Oxford United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 12 | 17 | 36:49 | 39 | 22 | |
| Chủ | 19 | 5 | 7 | 7 | 17:24 | 22 | 22 | |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 19:25 | 17 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 10 | 15 | 13 | 24:28 | 45 | 18 | 26% |
| Chủ | 19 | 6 | 6 | 7 | 11:14 | 24 | 19 | 32% |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 13:14 | 21 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
34
30
34
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
03
23
03
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Toner |
| Điều khiển Southampton | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Oxford United | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

