Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southampton
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 16 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 21 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 |
Portsmouth
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 15 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:3 | 6 | 14 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 14 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 12 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:3 | 6 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Cúp FA
00
14
00
14
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
41
41
41
41
B
Cúp FA
00
21
00
21
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
13
35
13
35
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matt Donohue |
| Điều khiển Southampton | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Portsmouth | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

