Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southampton
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 21 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
Stoke City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
23
02
23
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
13
33
13
33
T
2.5
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
Hạng Nhất Anh
30
32
30
32
B
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
50
60
50
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
32
20
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joshua Smith |
| Điều khiển Southampton | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Stoke City | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

