Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southampton
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 43:41 | 40 | 14 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 19:13 | 23 | 13 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:28 | 17 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 23:13 | 42 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:6 | 20 | 14 |
| Khách | 16 | 4 | 10 | 2 | 12:7 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Watford
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 39:35 | 44 | 8 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:17 | 29 | 5 | |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 15:18 | 15 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 15 | 9 | 18:22 | 33 | 20 | 20% |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 12:10 | 20 | 15 | 25% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:12 | 13 | 19 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
03
23
03
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
15
15
15
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
34
12
34
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Elliot Bell |
| Điều khiển Southampton | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Watford | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

