Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southend United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 37:33 | 43 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 23:19 | 23 | 11 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 14:14 | 20 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 12 | 12 | 7 | 19:13 | 48 | 5 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 12:8 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 7:5 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Aldershot Town
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 42:50 | 30 | 19 | |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 24:24 | 18 | 20 | |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 18:26 | 12 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 10 | 10 | 20:23 | 37 | 15 | 31% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:11 | 16 | 20 | 21% |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 11:12 | 21 | 10 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
England FA Vase
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
England FA Vase
11
35
11
35
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
England FA Vase
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
30
80
30
80
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

