Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southend United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 24:24 | 26 | 14 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:14 | 12 | 19 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:10 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 14:10 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:5 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 5:5 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Hartlepool United FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 24:24 | 29 | 12 | |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:8 | 15 | 15 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:16 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 10 | 8 | 6:12 | 19 | 21 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 1:5 | 9 | 21 | 9% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 18 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
11
35
11
35
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
02
32
02
32
T
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
31
32
31
32
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
Hạng 3 Anh
11
43
11
43
B
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
0/0.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
2.5
T
Cúp FA
01
11
01
11
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

