Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southend United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 44:26 | 46 | 8 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:7 | 24 | 9 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 23:19 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 14 | 3 | 17:7 | 47 | 7 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 9:2 | 25 | 8 |
| Khách | 16 | 4 | 10 | 2 | 8:5 | 22 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Morecambe
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 8 | 18 | 37:65 | 23 | 23 | |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 20:34 | 13 | 23 | |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 17:31 | 10 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 9 | 15 | 16:30 | 30 | 21 | 23% |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 11:18 | 19 | 17 | 31% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 20 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
30
41
30
41
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Cúp FA
02
03
02
03
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
12
23
12
23
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
51
62
51
62
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
H
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

