Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Southend United
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
York City
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
26
03
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
72
42
72
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

