Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
52
22
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
32
30
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
23
45
23
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu

