Bảng xếp hạng
Sparta Pra-ha B
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 18:7 | 16 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 9 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 8:4 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:1 | 18 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
FC Pisek
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 17:24 | 11 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:9 | 6 | 12 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:15 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:16 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 10:17 | 9 | 14 | 9% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 10 | 20% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:11 | 4 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
32
00
32
T
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
31
42
31
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
33
33
33
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20 Ngày



