Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Pra-ha B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 4 | 17 | 27:51 | 25 | 15 |
| Chủ | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:19 | 13 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 14:32 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 13:26 | 29 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:11 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 5:15 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Vysocina Jihlava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 27:38 | 23 | 16 | |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 13:16 | 14 | 15 | |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 14:22 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 12:19 | 27 | 14 | 21% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 9:10 | 16 | 12 | 29% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:9 | 11 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
24
03
24
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

