Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Prague
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 43:24 | 46 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:13 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:11 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:4 | 18 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 21:14 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:7 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:7 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Ceske Budejovice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 0 | 4 | 18 | 9:60 | 4 | 16 | |
| Chủ | 12 | 0 | 3 | 9 | 3:25 | 3 | 16 | |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:35 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:20 | 1 | ||
| Tất cả | 22 | 0 | 7 | 15 | 2:27 | 7 | 16 | 0% |
| Chủ | 12 | 0 | 5 | 7 | 0:10 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 2:17 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Séc
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
23
01
23
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Sparta Prague | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Ceske Budejovice | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

