Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Prague
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:9 | 19 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:5 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:6 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 16:7 | 15 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:4 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 10:3 | 21 | 2 | 88% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 4:0 | 12 | 2 | 100% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:3 | 9 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Séc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4.5
2
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
14
26
14
26
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Sparta Prague | 3T 1H 0B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
FC Viktoria Plzen

