Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Prague
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 5 | 6 | 52:32 | 56 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 28:18 | 29 | 4 |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 24:14 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 23:18 | 41 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:9 | 20 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:9 | 21 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Mlada Boleslav
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 7 | 12 | 40:37 | 34 | 11 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:16 | 19 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 20:21 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 18:21 | 34 | 9 | 25% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:9 | 20 | 7 | 36% |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 10:12 | 14 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
22
45
22
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Séc
11
24
11
24
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển Sparta Prague | 5T 2H 1B |
| Điều khiển Mlada Boleslav | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

