Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Prague
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 22:10 | 25 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:6 | 15 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:4 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:6 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:3 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 |
Slavia Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:7 | 24 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:4 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:5 | 15 | 7 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 6 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
05
02
05
T
H
4
2/2.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Sparta Prague | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Slavia Praha | 8T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

