Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Prague
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 6 | 4 | 49:28 | 51 | 2 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 28:18 | 27 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:10 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 11 | 5 | 19:13 | 38 | 5 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:10 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 10:3 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Synot Slovacko
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 20:31 | 23 | 14 | |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:16 | 15 | 10 | |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:15 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 10:16 | 24 | 16 | 20% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 7:9 | 13 | 13 | 23% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:7 | 11 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
31
01
31
B
T
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
33
33
33
33
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Sparta Prague | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Synot Slovacko | 3T 0H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

